베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chờ đèn giao thông" (1)
chờ đèn giao thông
영어
구to wait for the traffic light
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
He slowed down to wait for the traffic light.
관련 단어 "chờ đèn giao thông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chờ đèn giao thông" (1)
Anh ấy giảm tốc độ để chờ đèn giao thông.
He slowed down to wait for the traffic light.
